绝德 jué dé · tuyệt đức Hán Việt: tuyệt đức · Pinyin: jué dé Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 德 (đức)Pinyinjué déHán Việttuyệt đứcCấu tạo绝 + 德 · tuyệt + đức nghĩa thành phần: tuyệt + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓绝的德行。Tân Hoa Tự Điển 1.卓绝的德行。