绝徼

jué jiǎo tuyệt kiếu

Hán Việt: tuyệt kiếu · Pinyin: jué jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (kiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极远的边塞之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极远的边塞之地。