绝息 jué xī · tuyệt tức Hán Việt: tuyệt tức · Pinyin: jué xī Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 息 (tức)Pinyinjué xīHán Việttuyệt tứcCấu tạo绝 + 息 · tuyệt + tức nghĩa thành phần: tuyệt + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断绝;停止。Tân Hoa Tự Điển 1.断绝;停止。jaJMdict expiry|dying|death