绝情

jué qíng tuyệt tình

Hán Việt: tuyệt tình · Pinyin: jué qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狠心;无情;断绝情义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狠心;无情;断绝情义。