绝意

jué yì tuyệt ý

Hán Việt: tuyệt ý · Pinyin: jué yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝某种意念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝某种意念。