绝手

jué shǒu tuyệt thủ

Hán Việt: tuyệt thủ · Pinyin: jué shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技艺超绝的高手; 竣工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技艺超绝的高手。 2.竣工。