绝招

jué zhāo tuyệt chiêu

Hán Việt: tuyệt chiêu · Pinyin: jué zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹绝技; 指一般人想不到的方法﹑计策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹绝技。 2.指一般人想不到的方法﹑计策。