绝新 jué xīn · tuyệt tân Hán Việt: tuyệt tân · Pinyin: jué xīn Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 新 (tân)Pinyinjué xīnHán Việttuyệt tânCấu tạo绝 + 新 · tuyệt + tân nghĩa thành phần: tuyệt + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其清新。Tân Hoa Tự Điển 1.极其清新。