绝早 jué zǎo · tuyệt tảo Hán Việt: tuyệt tảo · Pinyin: jué zǎo Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 早 (tảo)Pinyinjué zǎoHán Việttuyệt tảoCấu tạo绝 + 早 · tuyệt + tảo nghĩa thành phần: tuyệt + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极早。Tân Hoa Tự Điển 1.极早。