绝景

jué jǐng tuyệt cảnh

Hán Việt: tuyệt cảnh · Pinyin: jué jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"絶影"。亦作"絶影"; 良马名; 犹绝迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絶影"。亦作"絶影"。 2.良马名。 3.犹绝迹。

ja

  • JMdict superb view|picturesque scenery