绝望

jué wàng tuyệt vọng

Hán Việt: tuyệt vọng · Pinyin: jué wàng

Tổng quan

hông còn trông mong gì nữa. tuyệt vọng tuyệt vọng ☆Không còn trông mong gì nữa.

Cấu tạo: (tuyệt) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông còn trông mong gì nữa. tuyệt vọng tuyệt vọng ☆Không còn trông mong gì nữa.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝希望; 极目远望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝希望。 2.极目远望。

ja

  • JMdict despair|hopelessness