绝板 jué bǎn · tuyệt bản Hán Việt: tuyệt bản · Pinyin: jué bǎn Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 板 (bản)Pinyinjué bǎnHán Việttuyệt bảnCấu tạo绝 + 板 · tuyệt + bản nghĩa thành phần: tuyệt + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絶版"。