绝气

jué qì tuyệt khí

Hán Việt: tuyệt khí · Pinyin: jué qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断气。谓死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断气。谓死亡。