绝水 jué shuǐ · tuyệt thủy Hán Việt: tuyệt thủy · Pinyin: jué shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 水 (thủy)Pinyinjué shuǐHán Việttuyệt thủyCấu tạo绝 + 水 · tuyệt + thủy nghĩa thành phần: tuyệt + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横渡江河; 断流。Tân Hoa Tự Điển 1.横渡江河。 2.断流。