绝涧 jué jiàn · tuyệt giản Hán Việt: tuyệt giản · Pinyin: jué jiàn Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 涧 (giản)Pinyinjué jiànHán Việttuyệt giảnCấu tạo绝 + 涧 · tuyệt + giản nghĩa thành phần: tuyệt + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"絶磵"; 高山陡壁之下的溪涧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絶磵"。 2.高山陡壁之下的溪涧。