绝漠 jué mò · tuyệt mạc Hán Việt: tuyệt mạc · Pinyin: jué mò Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 漠 (mạc)Pinyinjué mòHán Việttuyệt mạcCấu tạo绝 + 漠 · tuyệt + mạc nghĩa thành phần: tuyệt + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"絶幕"。 2.横渡沙漠。 3.极远的沙漠地区。