绝潢 jué huáng · tuyệt hoàng Hán Việt: tuyệt hoàng · Pinyin: jué huáng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 潢 (hoàng)Pinyinjué huángHán Việttuyệt hoàngCấu tạo绝 + 潢 · tuyệt + hoàng nghĩa thành phần: tuyệt + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与水流隔绝的水池。Tân Hoa Tự Điển 1.与水流隔绝的水池。