绝爱 jué ài · tuyệt ái Hán Việt: tuyệt ái · Pinyin: jué ài Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 爱 (ái)Pinyinjué àiHán Việttuyệt áiCấu tạo绝 + 爱 · tuyệt + ái nghĩa thành phần: tuyệt + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其喜爱。Tân Hoa Tự Điển 1.极其喜爱。