绝版

jué bǎn tuyệt bản

Hán Việt: tuyệt bản · Pinyin: jué bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"絶板"; 书籍印刷后毁版不再印行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絶板"。 2.书籍印刷后毁版不再印行。

ja

  • JMdict out of print