绝甘 jué gān · tuyệt cam Hán Việt: tuyệt cam · Pinyin: jué gān Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 甘 (cam)Pinyinjué gānHán Việttuyệt camCấu tạo绝 + 甘 · tuyệt + cam nghĩa thành phần: tuyệt + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絶甘分少"。