绝症 jué zhèng · tuyệt chứng Hán Việt: tuyệt chứng · Pinyin: jué zhèng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 症 (chứng)Pinyinjué zhèngHán Việttuyệt chứngCấu tạo绝 + 症 · tuyệt + chứng nghĩa thành phần: tuyệt + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目前还无法治愈的疾病。Tân Hoa Tự Điển 1.目前还无法治愈的疾病。