绝着 jué zhe · tuyệt trứ Hán Việt: tuyệt trứ · Pinyin: jué zhe Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 着 (trứ)Pinyinjué zheHán Việttuyệt trứCấu tạo绝 + 着 · tuyệt + trứ nghĩa thành phần: tuyệt + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一般人想象不到的计策﹑手段。Tân Hoa Tự Điển 1.一般人想象不到的计策﹑手段。