绝种
tuyệt chủng
Hán Việt: tuyệt chủng · Pinyin: jué zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灭绝后嗣; 指某些生物之消亡灭绝。亦泛指事物之不复存在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灭绝后嗣。 2.指某些生物之消亡灭绝。亦泛指事物之不复存在。
Hán Việt: tuyệt chủng · Pinyin: jué zhǒng