绝端

jué duān tuyệt đoan

Hán Việt: tuyệt đoan · Pinyin: jué duān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝端绪; 极端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝端绪。 2.极端。