絶筆

jué bǐ tuyệt bút

Hán Việt: tuyệt bút · Pinyin: jué bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停笔; 死前最后所写的文字﹑作品等; 指绝妙无比之诗文书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停笔。 2.死前最后所写的文字﹑作品等。 3.指绝妙无比之诗文书画。