绝等 jué děng · tuyệt đẳng Hán Việt: tuyệt đẳng · Pinyin: jué děng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 等 (đẳng)Pinyinjué děngHán Việttuyệt đẳngCấu tạo绝 + 等 · tuyệt + đẳng nghĩa thành phần: tuyệt + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越侪辈。Tân Hoa Tự Điển 1.超越侪辈。