绝类离群

jué lèi lí qún tuyệt loại li quần

Hán Việt: tuyệt loại li quần · Pinyin: jué lèi lí qún

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (loại) + (li) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出众超群; 与人群隔绝。脱离尘俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出众超群。 2.与人群隔绝。脱离尘俗。