绝粒

jué lì tuyệt lạp

Hán Việt: tuyệt lạp · Pinyin: jué lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹辟谷。道家以摒除火食﹑不进五谷求得延年益寿的修养术; 绝食; 断粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹辟谷。道家以摒除火食﹑不进五谷求得延年益寿的修养术。 2.绝食。 3.断粮。