绝粮 jué liáng · tuyệt lương Hán Việt: tuyệt lương · Pinyin: jué liáng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 粮 (lương)Pinyinjué liángHán Việttuyệt lươngCấu tạo绝 + 粮 · tuyệt + lương nghĩa thành phần: tuyệt + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断绝粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.断绝粮食。