絶經 jué jīng · tuyệt kinh Hán Việt: tuyệt kinh · Pinyin: jué jīng Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 經 (kinh)Pinyinjué jīngHán Việttuyệt kinhCấu tạo絶 + 經 · tuyệt + kinh nghĩa thành phần: tuyệt + kinh