絶統

jué tǒng tuyệt thống

Hán Việt: tuyệt thống · Pinyin: jué tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中断之宗祀。多用于王室或有爵位者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中断之宗祀。多用于王室或有爵位者。