绝群 jué qún · tuyệt quần Hán Việt: tuyệt quần · Pinyin: jué qún Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 群 (quần)Pinyinjué qúnHán Việttuyệt quầnCấu tạo绝 + 群 · tuyệt + quần nghĩa thành phần: tuyệt + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超出同辈; 良马名。Tân Hoa Tự Điển 1.超出同辈。 2.良马名。