绝膓 jué cháng · tuyệt tràng Hán Việt: tuyệt tràng · Pinyin: jué cháng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 膓 (tràng)Pinyinjué chángHán Việttuyệt tràngCấu tạo绝 + 膓 · tuyệt + tràng nghĩa thành phần: tuyệt + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絶肠"。