绝色

jué sè tuyệt sắc

Hán Việt: tuyệt sắc · Pinyin: jué sè

Tổng quan

ẻ đẹp hơn hết, không ai sánh kịp. tuyệt sắc tuyệt sắc ☆Vẻ đẹp hơn hết, không ai sánh kịp.

Cấu tạo: (tuyệt) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ đẹp hơn hết, không ai sánh kịp. tuyệt sắc tuyệt sắc ☆Vẻ đẹp hơn hết, không ai sánh kịp.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指极其美丽的女子容色。亦借指绝顶美貌的女子; 指极美的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指极其美丽的女子容色。亦借指绝顶美貌的女子。 2.指极美的颜色。