絶藝 jué yì · tuyệt nghệ Hán Việt: tuyệt nghệ · Pinyin: jué yì Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 藝 (nghệ)Pinyinjué yìHán Việttuyệt nghệCấu tạo絶 + 藝 · tuyệt + nghệ nghĩa thành phần: tuyệt + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓绝的技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.卓绝的技艺。