絶節 jué jié · tuyệt tiết Hán Việt: tuyệt tiết · Pinyin: jué jié Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 節 (tiết)Pinyinjué jiéHán Việttuyệt tiếtCấu tạo絶 + 節 · tuyệt + tiết nghĩa thành phần: tuyệt + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绝唱。誉称无与伦比的诗文创作。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绝唱。誉称无与伦比的诗文创作。