絶話 jué huà · tuyệt thoại Hán Việt: tuyệt thoại · Pinyin: jué huà Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 話 (thoại)Pinyinjué huàHán Việttuyệt thoạiCấu tạo絶 + 話 · tuyệt + thoại nghĩa thành phần: tuyệt + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不留馀地的话。Tân Hoa Tự Điển 1.不留馀地的话。