绝谷

jué gǔ tuyệt cốc

Hán Việt: tuyệt cốc · Pinyin: jué gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝进食; 即辟谷。道家以为养身长生之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝进食。 2.即辟谷。道家以为养身长生之术。