绝踪 jué zōng · tuyệt tung Hán Việt: tuyệt tung · Pinyin: jué zōng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 踪 (tung)Pinyinjué zōngHán Việttuyệt tungCấu tạo绝 + 踪 · tuyệt + tung nghĩa thành phần: tuyệt + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断绝踪迹。Tân Hoa Tự Điển 1.断绝踪迹。