絶軌 jué guǐ · tuyệt quỹ Hán Việt: tuyệt quỹ · Pinyin: jué guǐ Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 軌 (quỹ)Pinyinjué guǐHán Việttuyệt quỹCấu tạo絶 + 軌 · tuyệt + quỹ nghĩa thành phần: tuyệt + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远迹。指先贤的事迹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远迹。指先贤的事迹。