绝远

jué yuǎn tuyệt viễn

Hán Việt: tuyệt viễn · Pinyin: jué yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其辽远; 犹悬殊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极其辽远。 2.犹悬殊。