绝问

jué wèn tuyệt vấn

Hán Việt: tuyệt vấn · Pinyin: jué wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不通音问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不通音问。