絶險

jué xiǎn tuyệt hiểm

Hán Việt: tuyệt hiểm · Pinyin: jué xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"絶崄"; 犹极险。亦指极险之处; 越过险阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絶崄"。 2.犹极险。亦指极险之处。 3.越过险阻。