絶陰 jué yīn · tuyệt âm Hán Việt: tuyệt âm · Pinyin: jué yīn Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 陰 (âm)Pinyinjué yīnHán Việttuyệt âmCấu tạo絶 + 陰 · tuyệt + âm nghĩa thành phần: tuyệt + âm