絶陽 jué yáng · tuyệt dương Hán Việt: tuyệt dương · Pinyin: jué yáng Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 陽 (dương)Pinyinjué yángHán Việttuyệt dươngCấu tạo絶 + 陽 · tuyệt + dương nghĩa thành phần: tuyệt + dương