絶險 jué xiǎn · tuyệt hiểm Hán Việt: tuyệt hiểm · Pinyin: jué xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 險 (hiểm)Pinyinjué xiǎnHán Việttuyệt hiểmCấu tạo絶 + 險 · tuyệt + hiểm nghĩa thành phần: tuyệt + hiểm