绝食
tuyệt thực
Hán Việt: tuyệt thực · Pinyin: jué shí
Tổng quan
hịn ăn. tuyệt thực tuyệt thực ☆Nhịn ăn.
Nghĩa
Việt
- Cihui hịn ăn. tuyệt thực tuyệt thực ☆Nhịn ăn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粮食断绝; 拒绝进食; 多用于表示抗议或自杀; 暂停进食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粮食断绝。 2.拒绝进食。 3.多用于表示抗议或自杀。 4.暂停进食。
ja
- JMdict fasting