絶馳 jué chí · tuyệt trì Hán Việt: tuyệt trì · Pinyin: jué chí Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 馳 (trì)Pinyinjué chíHán Việttuyệt trìCấu tạo絶 + 馳 · tuyệt + trì nghĩa thành phần: tuyệt + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速奔驰。Tân Hoa Tự Điển 1.急速奔驰。