絹子

juàn zi quyên tử

Hán Việt: quyên tử · Pinyin: juàn zi

Tổng quan

khăn tay: khăn mùi xoa

Cấu tạo: (quyên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 khăn tay; khăn mùi xoa。手絹兒。
  • Cihui khăn tay: khăn mùi xoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手帕。如:「她用絹子拭去眼角的淚水。」

Eng

  • Cihui 絹子 juànzi n. <topo.> 1. thin, tough silk 2. handkerchief