絹幅 juàn fú · quyên phúc Hán Việt: quyên phúc · Pinyin: juàn fú Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 幅 (phúc)Pinyinjuàn fúHán Việtquyên phúcCấu tạo絹 + 幅 · quyên + phúc nghĩa thành phần: quyên + phúc